Bản dịch của từ Art piece trong tiếng Việt

Art piece

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Art piece(Noun)

ˈɑːt pˈiːs
ˈɑrt ˈpis
01

Một tác phẩm nghệ thuật đơn lẻ

An individually created piece of artistic art.

一个独特的艺术创作作品

Ví dụ
02

Một tác phẩm nghệ thuật như tranh vẽ hoặc điêu khắc

A piece of art like a painting or sculpture.

一件艺术品,比如一幅画或一件雕塑作品

Ví dụ
03

Một phần hoặc mảnh vỡ của tác phẩm nghệ thuật

A part or fragment of a piece of artwork

一件艺术品的部分或碎片

Ví dụ