Bản dịch của từ Articulateness trong tiếng Việt

Articulateness

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Articulateness(Adjective)

ˌɑɹtɨkjəlˈeɪʃənz
ˌɑɹtɨkjəlˈeɪʃənz
01

Tính dễ nói, khả năng diễn đạt rõ ràng và lưu loát bằng lời; nói năng rành mạch, có sức thuyết phục.

The quality of being wellspoken or fluent in speech.

口才好,表达流畅

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Articulateness(Noun)

ˌɑɹtɨkjəlˈeɪʃənz
ˌɑɹtɨkjəlˈeɪʃənz
01

Khả năng diễn đạt suy nghĩ và ý tưởng một cách rõ ràng, mạch lạc và hiệu quả; nói hoặc viết sao cho người khác dễ hiểu.

The quality of being able to express thoughts and ideas clearly and effectively.

能够清晰有效地表达思想和观点的能力

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ