Bản dịch của từ Artist trong tiếng Việt

Artist

Noun [C] Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Artist(Noun Countable)

ˈɑː.tɪst
ˈɑːr.t̬ɪst
01

Người sáng tạo nghệ thuật; người vẽ tranh, làm điêu khắc, biểu diễn nghệ thuật hoặc sáng tác tác phẩm nghệ thuật bằng tay hoặc bằng tài năng sáng tạo.

Artist.

艺术家

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Artist(Noun)

ˈɑɹtɪst
ˈɑɹtɪst
01

Người thường xuyên làm một hoạt động bị coi là xấu hoặc đáng trách (ví dụ: kẻ lừa đảo, kẻ trộm) — nghĩa mỉa mai hoặc châm biếm khi gọi ai đó là “artist” vì họ giỏi hoặc quen làm điều sai trái đó.

A person who habitually practises a specified reprehensible activity.

习惯性地做不道德的活动的人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Người vẽ tranh hoặc vẽ phác họa, làm nghệ thuật bằng tranh vẽ; có thể là nghề nghiệp hoặc sở thích.

A person who creates paintings or drawings as a profession or hobby.

艺术家,专门从事绘画或素描的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Artist (Noun)

SingularPlural

Artist

Artists

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ