Bản dịch của từ Artistic norms trong tiếng Việt
Artistic norms
Noun [U/C]

Artistic norms(Noun)
ɑːtˈɪstɪk nˈɔːmz
ɑrˈtɪstɪk ˈnɔrmz
01
Các tiêu chuẩn hoặc nguyên tắc hướng dẫn cho các hoạt động nghệ thuật.
Standards or principles that guide artistic practices
Ví dụ
02
Những quy tắc đã được thiết lập ảnh hưởng đến việc sáng tạo và đánh giá nghệ thuật.
The established rules that influence the creation and evaluation of art
Ví dụ
