Anh - Việt
as thick as two short plank
Idiom
as thick as two short plank (Idiom)
AI
Ví dụ
Chính sách xã hội mới dày như hai tấm ván ngắn.The new social policy is as thick as two short planks.
Sự hiểu biết của cộng đồng về vấn đề không dày như hai tấm ván ngắn.The community's understanding of the issue is not as thick as two short planks.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Nó nhấn mạnh kích thước hoặc độ dày đáng kể của một vật.
It emphasizes the considerable size or thickness of an object.
Ví dụ
Bức tường dày như hai thanh ván ngắn ở trung tâm cộng đồng.The wall was as thick as two short planks in the community center.
Chính sách xã hội mới không dày như hai thanh ván ngắn.The new social policy is not as thick as two short planks.
Từ tiếng Việt gần nghĩa