Bản dịch của từ Ascending node trong tiếng Việt

Ascending node

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ascending node(Noun)

əsˈɛndɪŋ noʊd
əsˈɛndɪŋ noʊd
01

Một điểm trên quỹ đạo của một hành tinh (hoặc thiên thể) nơi nó cắt mặt phẳng hoàng đạo theo hướng bắc (từ phía nam sang phía bắc).

A point where a planet crosses the plane of the ecliptic in a northerly direction.

一个行星穿越黄道面向北的点。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh