ascomycetes
Noun
ascomycetes (Noun)
/əskˈoʊməsts/
/əskˈoʊməsts/
AI
Ví dụ
Ascomycetes rất quan trọng trong việc làm bánh và bia ở nhiều nền văn hóa.Ascomycetes are essential in making bread and beer in many cultures.
Không phải tất cả ascomycetes đều có hại; một số giúp sản xuất thực phẩm.Not all ascomycetes are harmful; some help in food production.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Ascomycetes (thuộc ngành Ascomycota) là một nhóm nấm đặc trưng bởi việc sản xuất bào tử trong lỗ (ascus). Chúng đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái, tham gia vào quá trình phân hủy và tái chế chất hữu cơ. Ascomycetes bao gồm nhiều loài như nấm men, nấm mốc và nấm truffles, với sự đa dạng về hình thái và sinh thái. Chúng có thể được tìm thấy trong nhiều môi trường sống khác nhau, đóng góp vào thực phẩm và y học.