Bản dịch của từ Ashy trong tiếng Việt

Ashy

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ashy(Adjective)

ˈæʃi
ˈæʃi
01

Có phủ hoặc giống như tro; có màu xám nhạt như tro hoặc được phủ một lớp tro.

Covered with consisting of or resembling ashes.

像灰烬一样的,覆盖着灰烬的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Mô tả thứ gì đó có màu xám nhạt như tro; trông tái, nhợt nhạt, giống màu của tro (ashen).

Of a pale greyish colour ashen.

灰白色的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ