ashy
Adjective
ashy (Adjective)
/ˈæʃi/
/ˈæʃi/
AI
Nghĩa 01
Có phủ hoặc giống như tro; có màu xám nhạt như tro hoặc được phủ một lớp tro.
Covered with consisting of or resembling ashes.
Ví dụ
Da xám của cô ấy tiết lộ điều kiện khắc nghiệt mà cô ấy sống.Her ashy skin revealed the harsh conditions she lived in.
Anh ấy không thích cái nhìn xám xịt của những tòa nhà cũ bị bỏ hoang.He didn't like the ashy look of the old abandoned buildings.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Da xám của cô ấy cho thấy cô ấy đang cảm thấy không khỏe.Her ashy skin indicated she was feeling unwell.
Anh ấy không thích vẻ ngoài xám xịt của tòa nhà cũ.He didn't like the ashy appearance of the old building.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "ashy" thường được hiểu là có màu sắc xám hoặc nhạt, giống như tro, thường dùng để mô tả tình trạng da khô, thiếu sức sống. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường được sử dụng để mô tả làn da của người có làn da ngâm hoặc tối màu khi bị khô. Trong khi đó, tiếng Anh Anh thường sử dụng từ "ashy" với ý nghĩa tương tự, nhưng có thể ít phổ biến hơn trong việc mô tả tình trạng da. Cả hai phiên bản đều giữ nguyên nghĩa nhưng có sự khác biệt trong ngữ cảnh sử dụng.