Bản dịch của từ Ashen trong tiếng Việt

Ashen

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ashen(Adjective)

ˈæʃən
ˈaʃən
01

Trông giống như tro bụi

Resembling ashes in appearance

Ví dụ
02

Trở nên tái nhợt, đặc biệt là do sốc hoặc sợ hãi.

Pale especially from shock or fear

Ví dụ
03

Màu của tro, xám hoặc nhạt.

Of the color of ashes gray or pale

Ví dụ