Bản dịch của từ Ashen trong tiếng Việt
Ashen
Adjective

Ashen(Adjective)
ˈæʃən
ˈaʃən
01
Trông giống như tro bụi
Resembling ashes in appearance
Ví dụ
02
Trở nên tái nhợt, đặc biệt là do sốc hoặc sợ hãi.
Pale especially from shock or fear
Ví dụ
Ashen

Trông giống như tro bụi
Resembling ashes in appearance
Trở nên tái nhợt, đặc biệt là do sốc hoặc sợ hãi.
Pale especially from shock or fear