ashen
ashen (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Mô tả màu sắc hoặc vẻ ngoài giống tro; nhợt nhạt, xám như tro (thường dùng để nói về da mặt hoặc màu sắc của vật).
Of or resembling ashes.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của ashen (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
ashen xám xịt | more ashen xám xịt thêm | most ashen hầu hết xám xịt |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "ashen" trong tiếng Anh miêu tả màu sắc hoặc vẻ ngoài của một vật thể, thường được sử dụng để chỉ màu xám nhạt, như tro. Từ này thường diễn tả tình trạng tâm lý, chẳng hạn như sợ hãi hoặc buồn bã, qua sự thay đổi sắc thái của làn da. Ở cả Anh Anh và Anh Mỹ, "ashen" được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, phát âm có thể khác nhau nhẹ, nhưng vẫn giữ nguyên ý nghĩa.