Anh - Việt

Bản dịch của từ Ashen trong tiếng Việt

ashen

Adjective

ashen (Adjective)

/ˈæʃn/
/ˈæʃn/
AI

Nghĩa 01

Làm bằng gỗ cây ash (cây tần bì).

Made of timber from the ash tree.

Ví dụ
Nội thất bằng gỗ tro trong quán cà phê trông rất hiện đại và thu hút.The ashen furniture in the café looks very modern and inviting.
Trung tâm cộng đồng không có bàn gỗ tro cho các sự kiện.The community center does not have ashen tables for events.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Mô tả màu sắc hoặc vẻ ngoài giống tro; nhợt nhạt, xám như tro (thường dùng để nói về da mặt hoặc màu sắc của vật).

Of or resembling ashes.

Ví dụ
Gương mặt xám xịt của cô ấy thể hiện sự sốc trước tin xấu.Her ashen face showed the shock of the bad news.
Anh ấy không có vẻ ngoài xám xịt sau cuộc cãi vã.He did not have an ashen appearance after the argument.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Diện mạo hoặc gương mặt tái mét, trắng bệch vì bị sốc, sợ hãi hoặc ốm nặng.

of a persons face very pale with shock fear or illness.

Ví dụ
Khuôn mặt cô ấy trở nên tái nhợt sau khi nghe tin xấu về Tom.Her face turned ashen after hearing the bad news about Tom.
Sắc mặt tái nhợt của anh ấy không cho thấy sức khỏe tốt tại bữa tiệc.His ashen complexion did not indicate good health at the party.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của ashen (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

ashen

xám xịt

more ashen

xám xịt thêm

most ashen

hầu hết xám xịt

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh