ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Aspect of life
Diện mạo hoặc vẻ ngoài của một vật gì đó
The appearance or external look of something
某物的外观或样貌
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một phần hoặc đặc điểm riêng biệt của một cái gì đó
A specific part or feature of something.
某物的特定部分或特征
Một cách để xem xét hoặc nhìn nhận vấn đề
A way in which something can be perceived or considered.
这是某事可以被观察或考虑的一种方式。