Bản dịch của từ Aspect of life trong tiếng Việt

Aspect of life

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Aspect of life(Noun)

ˈeɪspɛkt ˈɒf lˈaɪf
ˈæsˌpɛkt ˈɑf ˈɫaɪf
01

Diện mạo hoặc vẻ ngoài của một vật gì đó

The appearance or external look of something

某物的外观或样貌

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một phần hoặc đặc điểm riêng biệt của một cái gì đó

A specific part or feature of something.

某物的特定部分或特征

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một cách để xem xét hoặc nhìn nhận vấn đề

A way in which something can be perceived or considered.

这是某事可以被观察或考虑的一种方式。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa