Bản dịch của từ Asphyxiating trong tiếng Việt

Asphyxiating

Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Asphyxiating(Verb)

æsfˈɪksiˌeɪtɨŋ
æsfˈɪksiˌeɪtɨŋ
01

Làm cho ai đó cảm thấy khó thở.

To cause someone to experience difficulty in breathing.

Ví dụ

Asphyxiating(Adjective)

æsfˈɪksiˌeɪtɨŋ
æsfˈɪksiˌeɪtɨŋ
01

Khiến ai đó cảm thấy khó thở.

Causing someone to experience difficulty in breathing.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ