asphyxiating
asphyxiating (Verb)
Nghĩa 01
gây ra tình trạng khó thở hoặc làm ai đó không thể thở được
to cause someone to experience difficulty in breathing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
asphyxiating (Adjective)
Nghĩa 01
Gây khó thở, khiến người ta cảm thấy không thể hít thở được hoặc thở rất khó khăn.
causing someone to experience difficulty in breathing.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "asphyxiating" là dạng hiện tại phân từ của động từ "asphyxiate", có nghĩa là làm cho ngạt thở, thiếu oxy. Từ này được sử dụng trong ngữ cảnh y học để mô tả tình trạng thiếu không khí hoặc sự ngưng hô hấp. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết giống nhau và phát âm tương tự. Tuy nhiên, "asphyxiating" thường xuất hiện trong các văn bản hoặc bài viết về sức khỏe, an toàn lao động và sinh thái.