ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Assemble chinese meal
Chuẩn bị và kết hợp các món ăn đặc trưng trong ẩm thực Trung Quốc
To prepare and combine a variety of dishes commonly found in Chinese cuisine.
为了准备和搭配中餐中常见的各种菜肴。
Sắp xếp hoặc bố trí các thành phần khác nhau của một bữa ăn Trung Quốc
Arrange the dishes in a Chinese meal.
安排或组织一顿中国菜的 مختلف部分
Dựng bữa ăn theo phong cách Trung Quốc
Prepare or arrange a meal with Chinese flavors.
准备一顿中餐