Bản dịch của từ Assemble chinese meal trong tiếng Việt

Assemble chinese meal

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Assemble chinese meal(Phrase)

ɐsˈɛmbəl ʃɪnˈiːz mˈiːl
əˈsɛmbəɫ ˈʃɪniz ˈmiɫ
01

Chuẩn bị và kết hợp các món ăn truyền thống của ẩm thực Trung Hoa.

To prepare and combine a variety of common dishes found in Chinese cuisine.

准备和搭配中餐中常见的各种菜肴

Ví dụ
02

Sắp xếp hoặc tổ chức các phần khác nhau của một bữa ăn Trung Quốc

Arrange the dishes in a Chinese meal.

在中国餐桌上安排菜肴的顺序

Ví dụ
03

Dọn một bữa ăn Trung Quốc để cả nhóm cùng thưởng thức.

Prepare or organize a meal that embodies the flavors of Chinese cuisine.

准备或安排一顿具有中国风味的餐点吧。

Ví dụ