assignee
Noun
assignee (Noun)
/əsɑɪnˈi/
/əsɑɪnˈi/
AI
Ví dụ
Người được chuyển nhượng sẽ đại diện cho công ty tại sự kiện xã hội.The assignee will represent the company at the social event.
Mỗi nhóm xã hội sẽ có một người được chuyển nhượng để điều phối các hoạt động.Each social group will have an assignee to coordinate activities.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Người được chuyển giao quyền lợi hoặc trách nhiệm một cách hợp pháp từ người khác (ví dụ: người nhận quyền sở hữu, quyền đòi nợ, hoặc nghĩa vụ theo hợp đồng).
Ví dụ
Người được chuyển nhượng chứng thư tài sản là Sarah Johnson.The assignee of the property deed was Sarah Johnson.
Người được chuyển nhượng hợp đồng sẽ được công bố vào tuần tới.The assignee of the contract will be announced next week.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "assignee" được định nghĩa là một cá nhân hoặc tổ chức được chỉ định để nhận quyền lợi hoặc nghĩa vụ từ một hợp đồng hoặc tài sản cụ thể. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ, cả về hình thức viết lẫn phát âm. Tuy nhiên, trong bối cảnh pháp lý hoặc kinh doanh, "assignee" thường chỉ đến người nhận quyền lợi hợp pháp, trong khi "assignor" là người chuyển nhượng quyền lợi đó.