Bản dịch của từ Assignee trong tiếng Việt
Assignee

Assignee (Noun)
The assignee will represent the company at the social event.
Người được chuyển nhượng sẽ đại diện cho công ty tại sự kiện xã hội.
Each social group will have an assignee to coordinate activities.
Mỗi nhóm xã hội sẽ có một người được chuyển nhượng để điều phối các hoạt động.
The assignee is responsible for communicating decisions to the team.
Người được chuyển nhượng có trách nhiệm truyền đạt các quyết định cho nhóm.
The assignee of the property deed was Sarah Johnson.
Người được chuyển nhượng chứng thư tài sản là Sarah Johnson.
The assignee of the contract will be announced next week.
Người được chuyển nhượng hợp đồng sẽ được công bố vào tuần tới.
The assignee of the company shares is John Smith.
Người được chuyển nhượng cổ phần của công ty là John Smith.
Họ từ
Từ "assignee" được định nghĩa là một cá nhân hoặc tổ chức được chỉ định để nhận quyền lợi hoặc nghĩa vụ từ một hợp đồng hoặc tài sản cụ thể. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ, cả về hình thức viết lẫn phát âm. Tuy nhiên, trong bối cảnh pháp lý hoặc kinh doanh, "assignee" thường chỉ đến người nhận quyền lợi hợp pháp, trong khi "assignor" là người chuyển nhượng quyền lợi đó.
Từ "assignee" có nguồn gốc từ động từ tiếng Latin "assignare", có nghĩa là "gán cho" hoặc "phân công". Trong tiếng Pháp cổ, từ này trở thành "assigner". "Assignee" được sử dụng để chỉ một cá nhân hoặc thực thể được giao trách nhiệm hoặc quyền lợi về một vấn đề cụ thể. Ngày nay, từ này thường được dùng trong các lĩnh vực pháp lý và tài chính để chỉ người nhận quyền lợi hoặc nghĩa vụ từ một hợp đồng hoặc giao dịch. Sự phát triển của từ này phản ánh sự phân công trách nhiệm và quyền lợi trong các mối quan hệ xã hội phức tạp.
Từ "assignee" có tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, khi nó thường xuất hiện trong các tình huống liên quan đến công việc hoặc pháp lý. Trong phần Nói và Viết, từ này có thể xuất hiện khi thảo luận về trách nhiệm hoặc phân công công việc trong các bối cảnh chuyên nghiệp. Trong các ngữ cảnh khác, "assignee" thường được dùng trong hợp đồng hoặc tài liệu pháp lý để chỉ người được giao quyền hoặc trách nhiệm.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp nhất