Bản dịch của từ Associated company trong tiếng Việt

Associated company

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Associated company(Noun)

əsˈoʊsiˌeɪtɨd kˈʌmpənˌi
əsˈoʊsiˌeɪtɨd kˈʌmpənˌi
01

Một công ty có mối quan hệ thân thiết với một công ty khác nhưng vẫn hoạt động độc lập.

A company has a close relationship with another company but operates independently.

一家公司与另一家公司关系密切,但各自独立运营。

Ví dụ
02

Thường dùng để chỉ các mối liên kết hoặc liên doanh giữa các công ty.

Usually refers to partnerships or joint ventures between companies.

这通常用来指公司之间的合作关系或合资企业。

Ví dụ
03

Một công ty mà công ty khác có cổ phần đáng kể nhưng không phải là kiểm soát.

This is a company in which another company holds a significant stake, but not enough to have control.

这是一家由另一家公司持有重大权益但并非控股的公司。

Ví dụ