Bản dịch của từ Associated company trong tiếng Việt

Associated company

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Associated company (Noun)

əsˈoʊsiˌeɪtɨd kˈʌmpənˌi
əsˈoʊsiˌeɪtɨd kˈʌmpənˌi
01

Một công ty mà trong đó một công ty khác nắm giữ một phần lớn nhưng không đủ để kiểm soát.

A company in which another company holds a significant interest but not a controlling interest.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02

Một công ty có mối quan hệ gần gũi với một công ty khác nhưng hoạt động độc lập.

A company that has a close relationship with another company but operates independently.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03

Thường được sử dụng để chỉ các quan hệ đối tác hoặc các liên doanh giữa các công ty.

Often used to denote partnerships or joint ventures between companies.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Associated company cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Giải đề IELTS Writing Task 1 và Task 2 ngày 29/04/2023
[...] On the one hand, it is understandable why some argue that there are several disadvantages with sponsoring sports [...]Trích: Giải đề IELTS Writing Task 1 và Task 2 ngày 29/04/2023

Idiom with Associated company

Không có idiom phù hợp