Bản dịch của từ Assumed name trong tiếng Việt

Assumed name

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Assumed name(Idiom)

01

Tên giả — tên mà một người dùng thay cho tên thật của mình, thường dùng trong tài liệu pháp lý hoặc khi muốn giữ bí mật danh tính

A name used by a person instead of their real name especially in a legal document.

假名

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh