assumed name
Idiom
assumed name (Idiom)
AI
Ví dụ
Cô ấy đã dùng một tên giả cho tài khoản mạng xã hội của mình.She used an assumed name for her online social media account.
Anh ấy không đăng ký bằng tên giả tại sự kiện.He did not register under his assumed name at the event.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tên giả (assumed name) là một thuật ngữ chỉ danh tính mà một cá nhân sử dụng thay cho tên thật của mình, thường nhằm mục đích bảo vệ quyền riêng tư hoặc trong các tình huống pháp lý. Tại Hoa Kỳ, khái niệm này còn được gọi là "alias". Trong khi đó, tại Vương quốc Anh, thuật ngữ "pseudonym" (bút danh) thường được dùng trong lĩnh vực văn học. Mặc dù cả hai đều chỉ việc sử dụng tên không thật, "assumed name" thường liên quan đến mục đích thương mại hoặc pháp lý hơn.