Anh - Việt

Bản dịch của từ Assumed name trong tiếng Việt

assumed name

Idiom

assumed name (Idiom)

AI

Nghĩa 01

tên giả — tên mà một người dùng thay cho tên thật của mình, thường dùng trong tài liệu pháp lý hoặc khi muốn giữ bí mật danh tính

a name used by a person instead of their real name especially in a legal document.

Ví dụ
Cô ấy đã dùng một tên giả cho tài khoản mạng xã hội của mình.She used an assumed name for her online social media account.
Anh ấy không đăng ký bằng tên giả tại sự kiện.He did not register under his assumed name at the event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh