Bản dịch của từ Assure remembrance trong tiếng Việt

Assure remembrance

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Assure remembrance(Verb)

ɐʃjˈɔː rɪmˈɛmbrəns
ˈɑʃɝ riˈmɛmbrəns
01

Thông báo cho ai đó một cách tự tin và tích cực thường nhằm xóa tan nghi ngờ

Telling someone something in a positive and confident way is usually to dispel any doubts.

积极自信地告诉某人,常常是为了消除疑虑

Ví dụ
02

Để tạo sự yên tâm hoặc tin tưởng

To instill confidence or reassurance

提供安慰或信心

Ví dụ
03

Để chắc chắn điều gì đó, đảm bảo

To ensure something

确保某事以保障

Ví dụ

Assure remembrance(Noun)

ɐʃjˈɔː rɪmˈɛmbrəns
ˈɑʃɝ riˈmɛmbrəns
01

Một kỷ niệm hoặc sự hồi tưởng về một sự kiện

Make a positive and confident announcement to someone to help dispel any doubts.

用积极自信的方式通知某人,常常可以驱散他们的疑虑。

Ví dụ
02

Tình trạng được ghi nhớ, lễ kỷ niệm

To provide confidence or peace of mind

被铭记的状态,纪念

Ví dụ
03

Hành động ghi nhớ khả năng suy nghĩ về điều gì đó lần nữa

To be sure about something, to make sure

为了确保某事的真实性或有效性

Ví dụ