Bản dịch của từ Assure your safety trong tiếng Việt

Assure your safety

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Assure your safety(Phrase)

ɐʃjˈɔː jˈɔː sˈeɪfti
ˈɑʃɝ ˈjʊr ˈseɪfti
01

Để đảm bảo sự an toàn hoặc phúc lợi của ai đó

To ensure someone's protection or well-being

确保某人的安全或福祉

Ví dụ
02

Để mang lại sự chắc chắn hoặc niềm tin về an toàn

To ensure confidence and certainty about safety.

为了让人感到安全或有信心。

Ví dụ
03

Làm cho ai đó cảm thấy an toàn và được bảo vệ

To make someone feel safe and protected.

让某人感到安全和受到保护。

Ví dụ