Bản dịch của từ Asymmetric action trong tiếng Việt

Asymmetric action

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Asymmetric action(Phrase)

ˌeɪsɪmˈɛtrɪk ˈækʃən
ˌeɪsɪˈmɛtrɪk ˈækʃən
01

Một hành động không ảnh hưởng đều hai bên

An action that does not equally affect either side.

一个并不平等影响双方的行为

Ví dụ
02

Một hành động của phía này nhưng không bị phản công bởi phía kia.

An action taken by one party without reciprocation from the other.

这是指一方单方面采取的行动,没有得到另一方的配合或回应。

Ví dụ
03

Một tình huống hoặc hành động thể hiện sự mất cân bằng hoặc không công bằng giữa các bên hoặc các yếu tố

A situation or action characterized by imbalance or unfairness between parties or factors.

一种显示双方或各要素之间失衡或不平等的局面或行为

Ví dụ