Bản dịch của từ Asymmetrical shapes trong tiếng Việt

Asymmetrical shapes

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Asymmetrical shapes(Noun)

ˌeɪsɪmˈɛtrɪkəl ʃˈeɪps
ˌeɪsɪˈmɛtrɪkəɫ ˈʃeɪps
01

Những hình tượng không phản chiếu nhau về kích thước hoặc đặc điểm qua một trục

The images do not mirror each other in size or features along any axis.

彼此在尺寸或特性上不对称的图形

Ví dụ
02

Những hình dạng không đồng nhất hai bên khi chia làm đôi

Different shapes when split in half.

左右两边不对称的形状

Ví dụ
03

Các hình dạng thiếu cân đối, thể hiện kích thước, hình dạng hoặc cách sắp xếp khác nhau ở hai bên của một đường phân chia.

Asymmetrical shapes with different sizes, forms, or arrangements on each side of a dividing line.

缺乏对称性的形状,在分界线的两侧呈现出不同的大小、形状或布局

Ví dụ