Bản dịch của từ At face value trong tiếng Việt

At face value

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

At face value(Phrase)

ˈæt fˈeɪs vˈæljuː
ˈat ˈfeɪs ˈvæɫju
01

Chấp nhận ý nghĩa bề nổi hoặc vẻ ngoài của thứ gì đó

To accept the superficial meaning or appearance of something.

接受对此事物肤浅含义或表面现象的理解

Ví dụ
02

Xem xét điều gì đó chỉ dựa trên vẻ bề ngoài, mà không đi sâu phân tích.

Just observing something as it appears without digging deeper.

仅仅根据表面现象来看待事物,未进行深入分析

Ví dụ
03

Để hiểu theo nghĩa đen hoặc không đặt câu hỏi về sự đúng đắn hay tính hợp lệ của nó

Take it at face value or don't question its correctness or worth.

从字面意义上理解,或者不去质疑它的正确性或价值。

Ví dụ