Bản dịch của từ At the establishment trong tiếng Việt

At the establishment

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

At the establishment(Phrase)

ˈæt tʰˈiː ɛstˈæblɪʃmənt
ˈat ˈθi ɛˈstæbɫɪʃmənt
01

Có thể chỉ ra địa điểm cụ thể trong bối cảnh các sự kiện hoặc buổi họp mặt.

You can specify a particular location within the context of events or activities.

可以在活动或聚会的语境中指某个特定地点或场所。

Ví dụ
02

Đề cập đến một địa điểm nơi doanh nghiệp hoặc tổ chức đặt trụ sở

Only when a business or organization is located at a certain place.

只要到达一个地点,企业或组织就可以在那里设立办事处。

Ví dụ
03

Việc thành lập hoặc sáng lập một doanh nghiệp hoặc tổ chức

The act of founding or starting a business or organization.

成立或发起一家企业或组织的行为

Ví dụ