Bản dịch của từ Atheromatous trong tiếng Việt
Atheromatous

Atheromatous (Adjective)
Many atheromatous plaques were found in John's arteries during his checkup.
Nhiều mảng atheromatous đã được tìm thấy trong động mạch của John trong lần kiểm tra.
The doctor did not find any atheromatous deposits in Sarah's arteries.
Bác sĩ không tìm thấy bất kỳ mảng atheromatous nào trong động mạch của Sarah.
Are atheromatous conditions common among young adults in urban areas?
Các tình trạng atheromatous có phổ biến trong giới trẻ ở thành phố không?
Họ từ
Từ "atheromatous" là một tính từ trong y học, được sử dụng để mô tả các mô hoặc mảng bám chứa lipid, thường liên quan đến bệnh xơ vữa động mạch. Nó xuất phát từ "atheroma", chỉ các khối u mỡ trong lòng mạch. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đối với từ này về ngữ nghĩa và hình thức viết, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác đôi chút giữa hai biến thể. Từ này thường được sử dụng trong các bài viết khoa học và y học để chỉ tình trạng bệnh lý.
Từ "atheromatous" có nguồn gốc từ tiếng Latin, từ "atheroma" (có nghĩa là "khối u giống như bơ"), kết hợp tiền tố Hy Lạp "athero-" (nghĩa là "bơ") và hậu tố "-oma" (nghĩa là "khối u"). Từ này được sử dụng trong y học để chỉ đặc điểm của các mảng xơ vữa trong động mạch, một đặc điểm liên quan đến bệnh tim mạch. Sự phát triển của thuật ngữ này phản ánh sự tiến bộ trong nhận thức về các quá trình sinh lý và bệnh lý liên quan đến mạch máu.
Từ "atheromatous" thường không xuất hiện phổ biến trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, do tính chất chuyên biệt của nó. Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực y học, đặc biệt là trong các ngữ cảnh liên quan đến bệnh lý động mạch và các tình trạng tim mạch. Các tình huống thường gặp liên quan đến từ này bao gồm nghiên cứu về mảng bám động mạch và các phương pháp điều trị liên quan.