Bản dịch của từ Athletic build trong tiếng Việt

Athletic build

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Athletic build(Phrase)

aːθlˈɛtɪk bˈɪld
ˈæθˈɫɛtɪk ˈbɪɫd
01

Một thân hình săn chắc, gồm các cơ bắp phát triển rõ ràng và vẻ ngoài thể thao tổng thể

A physique characterized by powerful muscles and an overall sporty appearance.

一个身材健美、富有运动气息的体型

Ví dụ
02

Một vóc dáng khỏe mạnh, cân đối thể hiện sự rèn luyện thể chất tốt

Having a well-balanced, healthy physique is a sign of good physical health.

一个匀称、健康的身材代表良好的身体健康。

Ví dụ
03

Thường dùng để mô tả ai đó đang tham gia các hoạt động thể thao hoặc vận động.

It is usually used to describe someone engaging in sports or physical activities.

常用来描述某人参与体育运动或进行身体锻炼的情况。

Ví dụ