Bản dịch của từ Atomic physics trong tiếng Việt
Atomic physics

Atomic physics(Noun)
Lĩnh vực vật lý nghiên cứu cấu trúc, mức năng lượng, phổ và các tính chất khác của nguyên tử, bao gồm cách electron sắp xếp và tương tác trong nguyên tử.
The branch of physics concerning atomic energy levels spectra and potential.
原子物理学
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Atomic physics(Adjective)
Liên quan tới đặc tính, tính chất hoặc thuộc tính của nguyên tử (các hạt cấu tạo nên nguyên tử). Dùng khi nói về những hiện tượng, tính chất hoặc nghiên cứu liên quan đến nguyên tử.
Relating to the characteristics or properties of an atom or atoms.
与原子特性或属性有关的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Vật lý nguyên tử là một nhánh của vật lý tập trung vào nghiên cứu cấu trúc và hành vi của các nguyên tử, bao gồm tương tác giữa các electron, proton và neutron. Lĩnh vực này khám phá các hiện tượng như năng lượng điện tử, quang phổ nguyên tử và các quy luật cơ bản chi phối các phản ứng hạt nhân. Khả năng ứng dụng của vật lý nguyên tử rất rộng, từ công nghệ laser đến năng lượng hạt nhân.
Thuật ngữ "vật lý nguyên tử" xuất phát từ tiếng Latinh "atomus", có nghĩa là "không thể chia tách", từ tiếng Hy Lạp "atomos" (ἄτομος). Khái niệm nguyên tử đã được phát triển từ thế kỷ thứ 5 trước Công nguyên, nhưng chỉ được khẳng định trong thế kỷ 19 với sự phát hiện của các hạt cơ bản. Vật lý nguyên tử nghiên cứu cấu trúc và hành vi của nguyên tử, là nền tảng cho nhiều lĩnh vực khoa học hiện đại, như hóa học, vật liệu và năng lượng.
Vật lý nguyên tử là lĩnh vực nghiên cứu về cấu trúc và hành vi của nguyên tử, thường xuyên xuất hiện trong kỳ thi IELTS, đặc biệt trong các bài đọc liên quan đến khoa học tự nhiên và công nghệ. Trong phần Nghe và Nói, chủ đề này có thể được thảo luận trong ngữ cảnh nghiên cứu khoa học hoặc đổi mới công nghệ. Ngoài ra, vật lý nguyên tử cũng thường được nhắc đến trong các cuộc hội thảo, bài viết học thuật và sách giáo khoa về vật lý.
Vật lý nguyên tử là một nhánh của vật lý tập trung vào nghiên cứu cấu trúc và hành vi của các nguyên tử, bao gồm tương tác giữa các electron, proton và neutron. Lĩnh vực này khám phá các hiện tượng như năng lượng điện tử, quang phổ nguyên tử và các quy luật cơ bản chi phối các phản ứng hạt nhân. Khả năng ứng dụng của vật lý nguyên tử rất rộng, từ công nghệ laser đến năng lượng hạt nhân.
Thuật ngữ "vật lý nguyên tử" xuất phát từ tiếng Latinh "atomus", có nghĩa là "không thể chia tách", từ tiếng Hy Lạp "atomos" (ἄτομος). Khái niệm nguyên tử đã được phát triển từ thế kỷ thứ 5 trước Công nguyên, nhưng chỉ được khẳng định trong thế kỷ 19 với sự phát hiện của các hạt cơ bản. Vật lý nguyên tử nghiên cứu cấu trúc và hành vi của nguyên tử, là nền tảng cho nhiều lĩnh vực khoa học hiện đại, như hóa học, vật liệu và năng lượng.
Vật lý nguyên tử là lĩnh vực nghiên cứu về cấu trúc và hành vi của nguyên tử, thường xuyên xuất hiện trong kỳ thi IELTS, đặc biệt trong các bài đọc liên quan đến khoa học tự nhiên và công nghệ. Trong phần Nghe và Nói, chủ đề này có thể được thảo luận trong ngữ cảnh nghiên cứu khoa học hoặc đổi mới công nghệ. Ngoài ra, vật lý nguyên tử cũng thường được nhắc đến trong các cuộc hội thảo, bài viết học thuật và sách giáo khoa về vật lý.
