Bản dịch của từ Atomic reactor trong tiếng Việt

Atomic reactor

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Atomic reactor(Noun)

ətˈɑmɨk ɹiˈæktɚ
ətˈɑmɨk ɹiˈæktɚ
01

Một thiết bị dùng để tạo ra năng lượng hạt nhân (năng lượng nguyên tử), thường dùng để phát điện.

A device that produces atomic energy especially for use in producing electricity.

核反应堆是一种产生原子能的装置,通常用于发电。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh