atomizer
Noun
atomizer (Noun)
/ˈætəmaɪzɚ/
/ˈætəmaɪzəɹ/
AI
Ví dụ
Cô ấy đã sử dụng một thiết bị phun sương để làm mới trước bữa tiệc.She used an atomizer to freshen up before the party.
Họ đã không mang theo thiết bị phun sương đến sự kiện ngoài trời.They did not bring an atomizer to the outdoor event.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Thuật ngữ "atomizer" chỉ thiết bị chuyển đổi chất lỏng thành dạng sương hoặc hạt nhỏ. Trong ngữ cảnh mỹ phẩm, nó thường được sử dụng để phun nước hoa hoặc sản phẩm chăm sóc da. Đối với tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, thuật ngữ này giống nhau về nghĩa và cách viết. Tuy nhiên, điểm khác biệt tiềm tàng có thể xuất hiện trong các ứng dụng cụ thể, chẳng hạn như trong công nghiệp hay lĩnh vực y tế. Sự sử dụng từ này thường phổ biến trong các tình huống liên quan đến chăm sóc cá nhân hoặc thiết bị y tế.