Bản dịch của từ Atomizer trong tiếng Việt

Atomizer

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Atomizer(Noun)

ˈætəmaɪzɚ
ˈætəmaɪzəɹ
01

Một dụng cụ hoặc thiết bị phun chất lỏng (như nước hoa, dung dịch, nước) thành dạng sương hoặc tia rất nhỏ để dễ lan tỏa.

A device for emitting water perfume or other liquids as a fine spray.

喷雾器

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ