Bản dịch của từ Attached camera trong tiếng Việt

Attached camera

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Attached camera(Noun)

ˈætætʃt kˈæmərɐ
ˈætətʃt ˈkæmɝə
01

Một chiếc camera được cố định hoặc gắn chặt vào một vật thể khác

A camera that is securely attached or physically connected to another object.

一台相机被牢牢固定或物理连接到另一个物体上。

Ví dụ
02

Một chiếc camera phụ có thể gắn thêm vào thiết bị khác

An auxiliary camera can be attached to another device.

一种可以安装在其他设备上的附加相机

Ví dụ
03

Một loại camera được thiết kế cho các mục đích cụ thể, thường được gắn cố định hoặc tích hợp sẵn.

A type of camera designed for specific applications, often mounted or integrated.

这种相机通常用于特定应用,常常是固定在某个位置或集成于设备中使用。

Ví dụ