Bản dịch của từ Attaint trong tiếng Việt
Attaint

Attaint(Verb)
Gây ảnh hưởng xấu, làm ô nhiễm hoặc lây bệnh/tha hóa; làm một người, vật hoặc nơi chốn bị nhiễm (bệnh) hoặc bị hư hỏng về mặt đạo đức/độ tinh khiết.
Affect or infect with disease or corruption.
使感染或腐化
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Áp đặt hình phạt tước quyền lợi dân sự và tài sản đối với ai đó theo lệnh tội danh (điều gọi là "attainder" trong luật cổ, tức là tuyên bố người đó bị tội và bị tước quyền lợi). Giải thích đơn giản: buộc một người chịu hình phạt tước quyền và tài sản do bị kết tội theo lệnh pháp lý.
剥夺权利和财产的判决
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Attaint" là một từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp, thường được sử dụng để chỉ hành động làm tổn hại hoặc bôi nhọ danh tiếng của ai đó. Trong văn học lịch sử, từ này thường liên quan đến việc mất uy tín do các hành vi sai trái. Từ "attaint" không phổ biến trong ngữ cảnh hiện đại và thường được thay thế bằng các từ đồng nghĩa như "disgrace". Sự khác biệt trong ngữ nghĩa và sử dụng giữa Anh và Mỹ không rõ ràng do tính chất lỗi thời của từ này.
Từ "attaint" có nguồn gốc từ tiếng Latin, cụ thể là từ "adtingere", có nghĩa là "chạm đến" hoặc "đạt được". Trong tiếng Anh Trung cổ, từ này phát triển thành "attaindre", mang ý nghĩa liên quan đến việc gây tổn hại hoặc làm mất uy tín. Sự chuyển đổi ý nghĩa này phản ánh mối liên hệ giữa việc bị chạm đến thương tổn và sự suy giảm danh giá. Hiện tại, "attaint" chỉ ra việc làm ô uế, đặc biệt trong bối cảnh phạm tội hoặc danh dự.
Từ "attaint" ít được sử dụng trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Listening, Reading, Writing và Speaking, với tần suất thấp, chủ yếu xuất hiện trong các ngữ cảnh chuyên ngành pháp lý hoặc lịch sử. Trong tiếng Anh hiện đại, "attaint" thường được đề cập trong các nghiên cứu về luật pháp nhằm chỉ việc làm nhục hay làm mất đi quyền lợi của một cá nhân. Do đó, từ này thường không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Họ từ
"Attaint" là một từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp, thường được sử dụng để chỉ hành động làm tổn hại hoặc bôi nhọ danh tiếng của ai đó. Trong văn học lịch sử, từ này thường liên quan đến việc mất uy tín do các hành vi sai trái. Từ "attaint" không phổ biến trong ngữ cảnh hiện đại và thường được thay thế bằng các từ đồng nghĩa như "disgrace". Sự khác biệt trong ngữ nghĩa và sử dụng giữa Anh và Mỹ không rõ ràng do tính chất lỗi thời của từ này.
Từ "attaint" có nguồn gốc từ tiếng Latin, cụ thể là từ "adtingere", có nghĩa là "chạm đến" hoặc "đạt được". Trong tiếng Anh Trung cổ, từ này phát triển thành "attaindre", mang ý nghĩa liên quan đến việc gây tổn hại hoặc làm mất uy tín. Sự chuyển đổi ý nghĩa này phản ánh mối liên hệ giữa việc bị chạm đến thương tổn và sự suy giảm danh giá. Hiện tại, "attaint" chỉ ra việc làm ô uế, đặc biệt trong bối cảnh phạm tội hoặc danh dự.
Từ "attaint" ít được sử dụng trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Listening, Reading, Writing và Speaking, với tần suất thấp, chủ yếu xuất hiện trong các ngữ cảnh chuyên ngành pháp lý hoặc lịch sử. Trong tiếng Anh hiện đại, "attaint" thường được đề cập trong các nghiên cứu về luật pháp nhằm chỉ việc làm nhục hay làm mất đi quyền lợi của một cá nhân. Do đó, từ này thường không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
