Bản dịch của từ Attainder trong tiếng Việt
Attainder

Attainder (Noun)
Hình phạt tước đoạt quyền sở hữu đất đai và quyền dân sự của một người do bị kết án tử vì phản quốc hoặc một trọng tội; tức là khi bị kết án, người đó mất đất đai và một số quyền công dân.
The forfeiture of land and civil rights suffered as a consequence of a sentence of death for treason or felony.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Attainder" là một từ ngữ pháp lý có nguồn gốc từ tiếng Anh trung cổ, chỉ việc mất quyền lợi pháp lý do bản án kết tội. Trong hệ thống pháp luật Anh và Mỹ, "attainder" thường liên quan đến việc tước đoạt quyền công dân của những người bị kết án tội nặng, đặc biệt là trong bối cảnh các tội phản bội. Khác với hệ thống pháp luật hiện đại, việc tước đoạt quyền này thường không còn được áp dụng, thể hiện sự thay đổi trong các nguyên tắc bảo vệ quyền con người.
"Attainder" là một từ ngữ pháp lý có nguồn gốc từ tiếng Anh trung cổ, chỉ việc mất quyền lợi pháp lý do bản án kết tội. Trong hệ thống pháp luật Anh và Mỹ, "attainder" thường liên quan đến việc tước đoạt quyền công dân của những người bị kết án tội nặng, đặc biệt là trong bối cảnh các tội phản bội. Khác với hệ thống pháp luật hiện đại, việc tước đoạt quyền này thường không còn được áp dụng, thể hiện sự thay đổi trong các nguyên tắc bảo vệ quyền con người.
