Bản dịch của từ Attar trong tiếng Việt

Attar

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Attar(Noun)

ˈæɾɚ
ˈæɾəɹ
01

Một loại tinh dầu thơm tự nhiên, thường chiết xuất từ cánh hoa hồng (hoặc hoa khác), dùng làm nước hoa hoặc để tạo mùi thơm.

A fragrant essential oil, typically made from rose petals.

香精油,通常由玫瑰花瓣制成。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ