Bản dịch của từ Attendance session trong tiếng Việt

Attendance session

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Attendance session(Noun)

atˈɛndəns sˈɛʃən
ˈætəndəns ˈsɛʃən
01

Việc có mặt, hiện diện tại một địa điểm, đặc biệt là trong cuộc họp hoặc sự kiện.

Being physically present at a location, especially during a meeting or event.

出席,尤其指在会议或活动中的出场或参与状态

Ví dụ
02

Số người có mặt tại một sự kiện

The number of people attending an event

一个活动的现场人数

Ví dụ
03

Một loạt các cuộc họp hoặc lớp học

A series of meetings or classes

一系列的会议或课堂

Ví dụ