Bản dịch của từ Attent trong tiếng Việt

Attent

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Attent(Adjective)

ətˈɛnt
ətˈɛnt
01

(từ cổ, ít dùng) chăm chú, chú ý; tập trung tư tưởng, để ý đến điều gì đó.

(archaic) Attentive, heedful; intent.

专心的,注意的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Attent(Noun)

ətˈɛnt
ətˈɛnt
01

(từ cổ, ít dùng) sự chú ý; việc quan tâm tới ai hoặc điều gì.

(obsolete) Attention.

注意

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh