Bản dịch của từ Attracted to trong tiếng Việt

Attracted to

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Attracted to(Phrase)

ˈætræktɪd tˈuː
ˈæˈtræktɪd ˈtoʊ
01

Hấp dẫn hoặc quyến rũ ai đó

To attract or seduce someone

吸引某人或激起某人的兴趣

Ví dụ
02

Kéo ai đó hoặc cái gì đó lại gần mình

To pull or drag someone or something toward oneself

把某人或某物拉向自己

Ví dụ
03

Có sở thích hoặc yêu thích mạnh mẽ với ai đó hoặc điều gì đó

It's a strong liking or fondness for someone or something.

对某人或某事表现出浓厚的兴趣或喜爱

Ví dụ