Bản dịch của từ Attributed to trong tiếng Việt

Attributed to

Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Attributed to(Verb)

ətɹˈɪbjətɨd tˈu
ətɹˈɪbjətɨd tˈu
01

Được xem là do một nguyên nhân nào đó; quy cho, cho là xuất phát từ (thường dùng để nói rằng điều gì xảy ra vì một lý do đã nêu).

To regard as resulting from a specified cause consider as caused by something indicated usually followed by to.

认为是由某种原因造成的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Attributed to(Adjective)

ətɹˈɪbjətɨd tˈu
ətɹˈɪbjətɨd tˈu
01

Được xem như là do (một nguyên nhân nào đó) gây ra; được quy cho (một lý do hoặc người nào đó).

Regarded as resulting from a specified cause.

被认为是由特定原因造成的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh