ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Audibility
Khả năng của sóng âm truyền đến người nghe nhất định
The ability of sound waves to reach the ears of a particular listener.
声波传到特定听众耳中的能力
Mức độ mà âm thanh có thể được nghe thấy
The audible sound level
声音可以被听到的程度
Khả năng nghe thấy hoặc mức độ mà một âm thanh có thể được nghe thấy
The quality of what can be heard or the range within which something can be heard.
这是指某物能被听到的质量或范围。