Bản dịch của từ Audio output trong tiếng Việt
Audio output
Noun [U/C]

Audio output(Noun)
ˈɔːdɪˌəʊ aʊtpˈʌt
ˈɔdioʊ ˈaʊtˌpət
01
Dữ liệu hoặc tín hiệu mang thông tin âm thanh
Signals or data carrying audio information
信号或数据携带关于声音的信息
Ví dụ
Ví dụ
03
Môi trường vật lý để truyền tải tín hiệu âm thanh như dây cáp hoặc sóng không dây
The physical environment where sound signals are transmitted, such as cables or wireless signals.
这是声音信号传输的物理环境,比如导线或无线信号渠道。
Ví dụ
