Bản dịch của từ Audio playback trong tiếng Việt
Audio playback
Noun [U/C]

Audio playback(Noun)
ˈɑdiˌoʊ plˈeɪbˌæk
ˈɑdiˌoʊ plˈeɪbˌæk
01
Ví dụ
Ví dụ
03
Việc trình bày âm thanh dưới dạng có thể cảm nhận bởi người nghe.
The presentation of sound in a way that listeners can perceive.
声音的表达方式让听众能够感受到它的存在。
Ví dụ
