Bản dịch của từ Audiobook trong tiếng Việt

Audiobook

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Audiobook(Noun)

ˈɔdioʊbˌɑk
ˈɔdioʊbˌɑk
01

Bản ghi âm (trên CD, băng cassette, hoặc file kỹ thuật số) trình bày toàn bộ nội dung một cuốn sách do người đọc thu âm, thường là một tác phẩm văn học như tiểu thuyết.

A recording on CD or cassette of a reading of a book typically a novel.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh