Bản dịch của từ Cassette trong tiếng Việt

Cassette

Noun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cassette (Noun Countable)

kɐsˈɛt
kəˈsɛt
01

Hộp chứa có thể tháo rời, dùng để giữ phim hoặc vật liệu trong máy ảnh hay máy móc

A removable container that holds film or another material inside a camera or machine

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hộp nhựa nhỏ chứa băng từ dùng để ghi hoặc phát âm thanh

A small flat plastic case containing magnetic tape for recording or playing sound

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa