Bản dịch của từ Recorder trong tiếng Việt
Recorder

Recorder (Noun)
Một loại nhạc cụ hơi (khí) đơn giản không có phím, cầm theo chiều dọc và thổi hơi vào miệng ống có hình dạng đặc biệt để luồng khí chạm vào mép sắc tạo ra âm thanh.
A simple wind instrument without keys, held vertically and played by blowing air through a shaped mouthpiece against a sharp edge.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Người giữ sổ, người ghi chép lại thông tin hoặc sự kiện để lưu trữ và tham khảo sau này.
A person who keeps records.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "recorder" trong tiếng Anh có nghĩa là thiết bị ghi âm hoặc một người ghi chép. Trong ngữ cảnh âm nhạc, "recorder" còn ám chỉ tới một loại nhạc cụ khí. Trong tiếng Anh Anh, từ này giữ nguyên nghĩa và cách phát âm giống như trong tiếng Anh Mỹ, nhưng có thể có sự khác biệt trong cách sử dụng, như trong các lĩnh vực pháp lý hoặc giáo dục. Người sử dụng nên lưu ý ngữ cảnh để đảm bảo độ chính xác khi áp dụng từ này.
Họ từ
Từ "recorder" trong tiếng Anh có nghĩa là thiết bị ghi âm hoặc một người ghi chép. Trong ngữ cảnh âm nhạc, "recorder" còn ám chỉ tới một loại nhạc cụ khí. Trong tiếng Anh Anh, từ này giữ nguyên nghĩa và cách phát âm giống như trong tiếng Anh Mỹ, nhưng có thể có sự khác biệt trong cách sử dụng, như trong các lĩnh vực pháp lý hoặc giáo dục. Người sử dụng nên lưu ý ngữ cảnh để đảm bảo độ chính xác khi áp dụng từ này.
