Anh - Việt

Bản dịch của từ Recorder trong tiếng Việt

recorder

Noun

recorder (Noun)

/ɹikˈɔɹdɚ/
/ɹɪkˈɑɹdəɹ/
AI

Nghĩa 01

Một loại nhạc cụ hơi (khí) đơn giản không có phím, cầm theo chiều dọc và thổi hơi vào miệng ống có hình dạng đặc biệt để luồng khí chạm vào mép sắc tạo ra âm thanh.

A simple wind instrument without keys, held vertically and played by blowing air through a shaped mouthpiece against a sharp edge.

Ví dụ
Trong lớp học âm nhạc, Sarah chơi máy ghi âm rất hay.During the music class, Sarah played the recorder beautifully.
Trẻ em trong ban nhạc của trường đang học chơi máy ghi âm.Children in the school band were learning to play the recorder.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Ở Anh và xứ Wales, 'recorder' là một luật sư (barrister) được bổ nhiệm làm thẩm phán bán thời gian, thường xử án ở tòa hình sự cấp địa phương hoặc trung cấp trong một khoảng thời gian nhất định.

(in England and Wales) a barrister appointed to serve as a part-time judge.

Ví dụ
Người ghi chép đã chủ trì phiên tòa một cách vô tư.The recorder presided over the court proceedings with impartiality.
Người ghi chép địa phương đã xử lý các vụ việc trong cộng đồng bằng chuyên môn.The local recorder handled cases in the community with expertise.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Thiết bị dùng để ghi âm, ghi hình hoặc lưu dữ liệu; máy ghi lại âm thanh, hình ảnh hoặc thông tin.

An apparatus for recording sound, pictures, or data.

Ví dụ
Người có ảnh hưởng trên mạng xã hội đã sử dụng máy ghi âm chất lượng cao cho podcast của mình.The social media influencer used a high-quality recorder for her podcasts.
Nhà báo luôn mang theo máy ghi âm để ghi lại các cuộc phỏng vấn quan trọng.The journalist always carries a recorder to capture important interviews.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 04

Người giữ sổ, người ghi chép lại thông tin hoặc sự kiện để lưu trữ và tham khảo sau này.

A person who keeps records.

Ví dụ
Máy ghi âm ghi lại lịch sử của cộng đồng cho các thế hệ tương lai.The recorder documented the community's history for future generations.
Máy ghi âm của trường lưu giữ hồ sơ về thành tích và hoạt động của học sinh.The school's recorder maintained records of student achievements and activities.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của recorder (Noun)

SingularPlural

recorder

recorders

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh