Bản dịch của từ Audiotape trong tiếng Việt

Audiotape

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Audiotape(Noun)

ˈɔdioʊteɪp
ˈɑdɪoʊteɪp
01

Một dải băng từ dài và hẹp dùng để ghi lại âm thanh; khi đặt vào máy cassette hoặc máy ghi âm, có thể phát lại hoặc thu âm giọng nói, nhạc, v.v.

A long narrow piece of magnetic tape on which sound can be recorded.

录音带

Ví dụ

Audiotape(Verb)

ˈɑ.di.oʊ.teɪp
ˈɑ.di.oʊ.teɪp
01

Ghi âm lên băng cassette (ghi âm vào băng từ) — hành động thu âm giọng nói hoặc âm thanh lên một cuộn băng âm thanh.

To record on an audiotape.

在磁带上录音

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh