audiotape
audiotape (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
audiotape (Verb)
Nghĩa 01
Ghi âm lên băng cassette (ghi âm vào băng từ) — hành động thu âm giọng nói hoặc âm thanh lên một cuộn băng âm thanh.
to record on an audiotape.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Audiotape" là một thuật ngữ chỉ loại băng từ được sử dụng để ghi âm và phát lại âm thanh. Thuật ngữ này thường được biết đến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, với cách phát âm tương tự nhau. Tuy nhiên, sự khác biệt có thể xuất hiện ở cách sử dụng: "audiotape" thường được dùng trong bối cảnh công nghệ cũ, khi mà ghi âm trên băng từ đã được thay thế bởi các phương tiện kỹ thuật số. Từ này cũng có thể được biến thể thành danh từ và động từ trong văn viết.