Bản dịch của từ Audit trails trong tiếng Việt
Audit trails
Phrase

Audit trails(Phrase)
ˈɔːdɪt trˈeɪlz
ˈɔdɪt ˈtreɪɫz
Ví dụ
02
Dùng để theo dõi các hành động thực hiện trên hệ thống nhằm đảm bảo đúng quy định và có trách nhiệm
Used to monitor actions performed on the system to ensure compliance and accountability
该系统用于监控用户的操作,以确保遵守规定并追究责任。
Ví dụ
03
Ví dụ
