Bản dịch của từ Auditory stability trong tiếng Việt

Auditory stability

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Auditory stability(Noun)

ˈɔːdɪtərˌi stəbˈɪlɪti
ˈɔdɪˌtɔri ˌstæˈbɪɫəti
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ