Bản dịch của từ Auditory stability trong tiếng Việt
Auditory stability
Noun [U/C]

Auditory stability(Noun)
ˈɔːdɪtərˌi stəbˈɪlɪti
ˈɔdɪˌtɔri ˌstæˈbɪɫəti
01
Khả năng duy trì sự nhận thức âm thanh ổn định trong các điều kiện thay đổi
The ability to consistently maintain auditory perception across various conditions.
在不同条件下,保持听觉感知稳定的能力。
Ví dụ
Ví dụ
03
Chất lượng về khả năng giữ vững các chức năng nghe và khả năng cảm nhận
The quality of stability in listening and comprehension functions.
在听力和认知功能方面的稳定性质量
Ví dụ
