Bản dịch của từ Augment budgets for trong tiếng Việt

Augment budgets for

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Augment budgets for(Phrase)

ˈɔːɡmənt bˈʌdʒɪts fˈɔː
ˈɔɡmənt ˈbədʒəts ˈfɔr
01

Tăng ngân sách dành cho các mục đích cụ thể

Increase the allocated funds in the budget for specific purposes.

增加专项预算的拨款金额

Ví dụ
02

Nâng cao nguồn lực tài chính có sẵn trong ngân sách

To strengthen the available financial resources in the budget

为了增强预算中的财源

Ví dụ
03

Để bổ sung vào quỹ ngân sách hiện có

To add to the existing budget fund

用来补充现有的预算基金

Ví dụ