Bản dịch của từ Auriculare trong tiếng Việt

Auriculare

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Auriculare(Noun)

ˈɔɹɨkjulɚ
ˈɔɹɨkjulɚ
01

Từ chuyên ngành giải phẫu chỉ phần tai ngoài (vành tai và phần nhìn thấy được bên ngoài đầu).

Anatomy term for the outer ear.

外耳

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Auriculare(Adjective)

ˈɔɹɨkjulɚ
ˈɔɹɨkjulɚ
01

Thuộc về và liên quan đến vành tai hoặc tai ngoài (phần bên ngoài của tai).

Of or relating to the auricle or outer ear.

耳廓的,外耳的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh