authorized
Adjective
authorized (Adjective)
/ˈɔɵɚaɪzd/
/ˈɑɵəɹaɪzd/
AI
Nghĩa 01
Được cho phép rõ ràng; có quyền hoặc giấy phép chính thức để làm điều gì đó.
Explicitly allowed.
Ví dụ
Chỉ những nhân viên được phép mới có thể vào khu vực hạn chế của sự kiện.Only authorized personnel can enter the restricted area of the event.
Những cá nhân không được phép không thể truy cập vào tài khoản mạng xã hội.Unauthorized individuals cannot access the social media account.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "authorized" (được ủy quyền) là một tính từ trong tiếng Anh, chỉ trạng thái được cho phép hoặc chấp thuận chính thức làm một việc gì đó. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có thể sử dụng tương tự nhau mà không có sự khác biệt đáng kể về ý nghĩa hoặc cách viết. Tuy nhiên, "authorized" thường xuất hiện trong các ngữ cảnh chính thức hơn, như trong tài liệu pháp lý hoặc hành chính, để chỉ những người hoặc tổ chức có quyền hạn trong một lĩnh vực cụ thể.