Bản dịch của từ Autocollimator trong tiếng Việt

Autocollimator

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Autocollimator(Noun)

ɑtoʊkˈɑləmeɪtəɹ
ɑtoʊkˈɑləmeɪtəɹ
01

Một dụng cụ quang học dùng nguyên lý tự phản xạ (autocollimation) để đo độ song song, độ thẳng hàng hoặc sai lệch góc giữa các bề mặt, trục hay các chi tiết cơ khí trong lắp đặt và hiệu chỉnh.

An instrument that uses the principle of autocollimation eg to measure parallelism or alignment.

一种利用自反射原理测量平行度或对齐度的仪器

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh