Bản dịch của từ Alignment trong tiếng Việt
Alignment

Alignment (Noun)
Sự sắp xếp theo một đường thẳng hoặc theo các vị trí tương đối đúng, hợp lý (các phần được đặt đúng chỗ so với nhau).
Arrangement in a straight line or in correct relative positions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "alignment" trong tiếng Anh chỉ sự sắp xếp hoặc phù hợp của các yếu tố khác nhau, đặc biệt trong các ngữ cảnh như kỹ thuật, quản lý, hoặc tâm lý học. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự về ngữ nghĩa và cách viết, với không có sự khác biệt đáng kể nào. Tuy nhiên, trong ngữ âm, cách phát âm có thể có sự khác biệt nhẹ do phong cách vùng miền trong từng quốc gia. Sự phù hợp hoặc đồng nhất giữa các bộ phận thường đi kèm với một mục tiêu nào đó, làm cho nó trở thành một khái niệm quan trọng trong nhiều lĩnh vực.
Họ từ
Từ "alignment" trong tiếng Anh chỉ sự sắp xếp hoặc phù hợp của các yếu tố khác nhau, đặc biệt trong các ngữ cảnh như kỹ thuật, quản lý, hoặc tâm lý học. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự về ngữ nghĩa và cách viết, với không có sự khác biệt đáng kể nào. Tuy nhiên, trong ngữ âm, cách phát âm có thể có sự khác biệt nhẹ do phong cách vùng miền trong từng quốc gia. Sự phù hợp hoặc đồng nhất giữa các bộ phận thường đi kèm với một mục tiêu nào đó, làm cho nó trở thành một khái niệm quan trọng trong nhiều lĩnh vực.
