Bản dịch của từ Alignment trong tiếng Việt

Alignment

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Alignment(Noun)

əlˈɑɪnmn̩t
əlˈɑɪnmn̩t
01

Sự sắp xếp theo một đường thẳng hoặc theo các vị trí tương đối đúng, hợp lý (các phần được đặt đúng chỗ so với nhau).

Arrangement in a straight line or in correct relative positions.

排列

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Tình trạng đồng ý, cùng quan điểm hoặc đứng về cùng phía (một liên minh, một mục tiêu hoặc một kế hoạch).

A position of agreement or alliance.

联盟的立场或一致意见

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ