alignment
alignment (Noun)
Nghĩa 01
Sự sắp xếp theo một đường thẳng hoặc theo các vị trí tương đối đúng, hợp lý (các phần được đặt đúng chỗ so với nhau).
Arrangement in a straight line or in correct relative positions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của alignment (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
sự căng đặc chính xác correct alignment | Phép lịch sự là rất quan trọng cho việc sắp xếp đúng trong các buổi tụ tập xã hội. Proper etiquette is crucial for correct alignment in social gatherings. |
sự sắp xếp đúng đắn proper alignment | Sự sắp xếp đúng trong tương tác xã hội tăng cường giao tiếp và hiểu biết. Proper alignment in social interactions enhances communication and understanding. |
sự căn cứ chính trị political alignment | Sự phân chia chính trị của nhóm xã hội ảnh hưởng đến quan điểm của cô về chính sách. Her social group's political alignment influenced her views on policies. |
sự liên kết chặt chẽ close alignment | Trung tâm cộng đồng làm việc chặt chẽ với các tổ chức từ thiện địa phương. The community center works in close alignment with local charities. |
sự liên kết quân sự military alignment | Sự sắp xếp quân sự giữa hai quốc gia đã củng cố sự hợp tác của họ. The military alignment between the two countries strengthened their cooperation. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "alignment" trong tiếng Anh chỉ sự sắp xếp hoặc phù hợp của các yếu tố khác nhau, đặc biệt trong các ngữ cảnh như kỹ thuật, quản lý, hoặc tâm lý học. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự về ngữ nghĩa và cách viết, với không có sự khác biệt đáng kể nào. Tuy nhiên, trong ngữ âm, cách phát âm có thể có sự khác biệt nhẹ do phong cách vùng miền trong từng quốc gia. Sự phù hợp hoặc đồng nhất giữa các bộ phận thường đi kèm với một mục tiêu nào đó, làm cho nó trở thành một khái niệm quan trọng trong nhiều lĩnh vực.