autograft
Noun
autograft (Noun)
/ˈɑtəgɹæft/
/ˈɑtəgɹæft/
AI
Ví dụ
Bác sĩ đã sử dụng một mảnh ghép tự thân cho ca phẫu thuật đầu gối của Sarah tháng trước.The doctor used an autograft for Sarah's knee surgery last month.
Một mảnh ghép tự thân không thể được sử dụng trong mọi ca phẫu thuật xã hội.An autograft cannot be used in every surgery for social cases.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Autograft là thuật ngữ y học chỉ việc ghép mô từ một phần của cơ thể người này vào một phần khác của cùng một cơ thể, nhằm cải thiện chức năng hoặc điều trị tổn thương. Khác với allograft (ghép mô giữa hai cơ thể khác nhau), autograft giảm nguy cơ phản ứng đào thải do nguồn gốc tự thân. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này giữ nguyên nghĩa và viết thống nhất cả trong Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách sử dụng.