Bản dịch của từ Autopilot trong tiếng Việt

Autopilot

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Autopilot(Noun)

ˈɔtoʊpaɪlət
ˈɑtoʊpaɪlət
01

Một thiết bị hoặc hệ thống điều khiển tự động giúp lái hoặc điều khiển phương tiện (như máy bay, tàu, ô tô) mà không cần con người phải thao tác liên tục.

A device that automatically pilots a vehicle or machine.

自动驾驶仪

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Autopilot(Verb)

ˈɔtoʊpaɪlət
ˈɑtoʊpaɪlət
01

Điều khiển hoặc dẫn dắt một phương tiện/máy móc bằng thiết bị lái tự động (autopilot), để thiết bị tự giữ hướng, tốc độ và hoạt động thay cho người lái.

Guide or control a vehicle or machine through a autopilot device.

自动驾驶仪,自动控制车辆或机器。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh